reo hò

Học thuật
Thân thiện
reo hò

Các cổ động viên reo hò khi đội nhà ghi bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Reo lên hét một cách ầm ĩ, thường để biểu lộ sự vui mừng, phấn khích hoặc để cổ , thúc đẩy ai đó. Hành động này thường diễn ra trong một đám đông, tạo nên không khí náo nhiệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cổ động viên reo hò không ngớt khi đội nhà ghi bàn.
    • Đám trẻ con reo hò vui sướng khi được đi chơi công viên.
    • Khán giả đứng dậy reo hò tán thưởng màn trình diễn xuất sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reo hò cổ ": hò reo để khích lệ, động viên.

    • Cả sân vận động reo hò cổ cho các vận động viên.
  • "reo hò ăn mừng": hò reo để thể hiện niềm vui chiến thắng hoặc một sự kiện vui.

    • Người hâm mộ tràn xuống đường reo hò ăn mừng chức vô địch.
Biến thể từ gần giống
  • Reo (động từ): kêu lên vui sướng, ngạc nhiên.

    • Trẻ con reo lên khi thấy quà.
  • hét (động từ): la hét ầm ĩ, thường mang tính chất hỗn loạn hoặc kích động hơn "reo hò".

    • Đám đông hét phản đối trước tòa nhà.
  • Cổ (động từ): động viên, khích lệ tinh thần.

    • Anh ấy luôn cổ tôi vượt qua khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Hò reo: (cùng nghĩa, thứ tự từ có thể đảo lại).
  • La hét: kêu to, gào thét (có thể nhiều cảm xúc khác nhau, không chỉ vui mừng).
  • Huyên náo: làm ồn ào, náo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ "reo hò")

reo hò

Các cổ động viên reo hò khi đội nhà ghi bàn.

  1. Reo ầm lên, tỏ ý vui mừng hay thúc đẩy: Reo hò khuyến khích vận động viên.

Từ chứa "reo hò"